ectoplasme

Học thuật
Thân thiện
ectoplasme

Un chercheur observe un ectoplasme au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngoại chất: Trong sinh vật học, "ectoplasme" là phần ngoại vi của tế bào chất, thường đặc hơn không chứa nhiều bào quan so với phần nội chất. nằm ngay bên dưới màng tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ectoplasme est une région du cytoplasme. (Ngoại chấtmột vùng của tế bào chất.)
    • La mobilité de certaines cellules dépend de la contraction de leur ectoplasme. (Khả năng di chuyển của một số tế bào phụ thuộc vào sự co rút của ngoại chất của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ectoplasme cortical": ngoại chất vỏ, thường đề cập đến lớp ngoại chất đặc biệtvùng vỏ của tế bào.
    • L'ectoplasme cortical joue un rôle dans le maintien de la forme cellulaire. (Ngoại chất vỏ đóng vai trò trong việc duy trì hình dạng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectoplasmique (adj): thuộc về ngoại chất.
    • Une couche ectoplasmique (Một lớp thuộc ngoại chất)
Từ đồng nghĩa
  • Cytoplasme périphérique: tế bào chất ngoại vi (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học tế bào chuyên môn. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chính xác phổ biến"ngoại chất".
ectoplasme

Un chercheur observe un ectoplasme au microscope.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) ngoại chất