ectozoan

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới động vật ký sinh ngoài
Noun
  1. sinh vật ký sinh ngoài ( dụ: con bọ chét)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ectozoan
A flea is a common ectozoan found on household pets.