ectozoan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến động vật ký sinh ngoài: Chỉ tính chất của một sinh vật sống ký sinh trên bề mặt cơ thể của một sinh vật chủ khác.
Danh từ:
- Sinh vật ký sinh ngoài: Một sinh vật (như bọ chét, ve, rận) sống bám trên da hoặc lông của một sinh vật chủ để lấy chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The veterinarian studied the ectozoan infestation on the dog's skin. (Bác sĩ thú y nghiên cứu sự nhiễm ký sinh thuộc loại ký sinh ngoài trên da con chó.)
- Fleas are an ectozoan problem for many pets. (Bọ chét là một vấn đề thuộc về ký sinh ngoài đối với nhiều vật nuôi.)
Danh từ:
- The cat was scratching because of an ectozoan. (Con mèo gãi ngứa vì một sinh vật ký sinh ngoài.)
- Ticks are common ectozoans found in wooded areas. (Ve là những sinh vật ký sinh ngoài phổ biến được tìm thấy ở các khu vực có cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và thú y: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc chẩn đoán để mô tả chính xác loại ký sinh trùng.
- The research paper focused on the life cycle of various ectozoans. (Bài báo nghiên cứu tập trung vào vòng đời của nhiều loại sinh vật ký sinh ngoài khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectoparasite (Danh từ): Ký sinh trùng ngoài. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho danh từ "ectozoan".
- Fleas and lice are ectoparasites. (Bọ chét và rận là những ký sinh trùng ngoài.)
- Epizoan (Tính từ/Danh từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "ectozoan".
- Endozoan (Tính từ/Danh từ): Trái nghĩa, chỉ sinh vật ký sinh bên cơ thể vật chủ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ectoparasite, external parasite, epizoan.
- Tính từ: Ectoparasitic, epizoic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "ectozoan" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ectozoan".
Adjective
- thuộc, liên quan tới động vật ký sinh ngoài
Noun
- sinh vật ký sinh ngoài (ví dụ: con bọ chét)