ectropion

Học thuật
Thân thiện
ectropion

Le vétérinaire examine l'ectropion de la paupière inférieure du chien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lộn mí: Trong y học, "ectropion" là một tình trạng bệnh lý ở mắt, trong đó mắt (thường dưới) bị lộn ra ngoài, làm lộ phần bên trong của kết mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ectropion peut provoquer une sécheresse oculaire. (Sự lộn mí có thể gây khô mắt.)
    • Le chirurgien a corrigé l'ectropion de la paupière inférieure. (Bác sĩ phẫu thuật đã chỉnh sửa chứng lộn mí của mắt dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ectropion cicatriciel": lộn mí do sẹo.

    • L'ectropion cicatriciel est souvent causé par des brûlures. (Chứng lộn mí do sẹo thường gây ra bởi các vết bỏng.)
  • "ectropion sénile": lộn mí do tuổi già.

    • L'ectropion sénile résulte d'un relâchement des tissus avec l'âge. (Chứng lộn mí do tuổi giàkết quả của sự chùng giãn theo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectropionner (động từ, hiếm dùng): gây ra hoặc bị lộn mí.
  • Entropion (danh từ giống đực): tình trạng ngược lại, trong đó mắt lộn vào trong.
Từ đồng nghĩa
  • Éversion de la paupière: sự lộn mí mắt (cụm từ mô tả).
  • Renversement de la paupière: sự lật ngược mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ectropion

Le vétérinaire examine l'ectropion de la paupière inférieure du chien.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự lộn mí

Từ có nhắc đến "ectropion"