ecuadoran monetary unit

Học thuật
Thân thiện
ecuadoran monetary unit

The shopkeeper accepts the Ecuadoran monetary unit for the purchase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ ở Ecuador: Cụm từ này chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng trong hệ thống tiền tệ của Ecuador. Đây một thuật ngữ chung, không chỉ một đồng tiền cụ thể tại một thời điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sucre was the former ecuadoran monetary unit. (Đồng sucre từng đơn vị tiền tệ Ecuador.)
    • What is the current ecuadoran monetary unit? (Đơn vị tiền tệ hiện tại của Ecuador ?)
    • The country changed its ecuadoran monetary unit in the year 2000. (Đất nước này đã thay đổi đơn vị tiền tệ của mình vào năm 2000.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc lịch sử để thảo luận về hệ thống tiền tệ của Ecuador một cách chung chung hoặc khi so sánh với các hệ thống tiền tệ khác.
    • An analysis of the stability of the ecuadoran monetary unit over the decades. (Một phân tích về sự ổn định của đơn vị tiền tệ Ecuador qua nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
  • Currency (n): tiền tệ, ngoại tệ.
  • Sucre (n): Tên riêng của đơn vị tiền tệ Ecuador trước năm 2000.
  • US Dollar (n): Đồng Đô la Mỹ, đơn vị tiền tệ chính thức của Ecuador từ năm 2000.
Từ đồng nghĩa
  • Ecuadoran currency: Tiền tệ Ecuador.
  • Unit of currency in Ecuador: Đơn vị tiền tệ ở Ecuador.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Ecuadoran monetary unit" một thuật ngữ chung. Trong lịch sử, đơn vị này đồng sucre. Kể từ năm 2000, Ecuador đã "đô la hóa" nền kinh tế, đồng đô la Mỹ (US Dollar) trở thành đơn vị tiền tệ chính thức. Do đó, cụm từ này có thể chỉ cả đồng sucre (trong quá khứ) lẫn đồng đô la Mỹ (hiện tại) tùy vào ngữ cảnh thời gian được đề cập.
ecuadoran monetary unit

The shopkeeper accepts the Ecuadoran monetary unit for the purchase.

Noun
  1. Đơn vị tiền tệ ở Ecuador

Từ đồng nghĩa