ecumenical movement

Học thuật
Thân thiện
ecumenical movement

The ecumenical movement brings together leaders from different Christian denominations for dialogue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong trào đại kết: Một phong trào trong Đốc giáo nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết, hợp tác cuối cùng sự hiệp nhất giữa các giáo hội hoặc hệ phái Đốc khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ecumenical movement has fostered dialogue between Catholics and Protestants. (Phong trào đại kết đã thúc đẩy đối thoại giữa người Công giáo Tin Lành.)
    • Many theologians are actively involved in the ecumenical movement. (Nhiều nhà thần học tích cực tham gia vào phong trào đại kết.)
    • A key goal of the ecumenical movement is Christian unity. (Một mục tiêu chính của phong trào đại kết sự hiệp nhất Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the ecumenical movement": một phần của phong trào đại kết.

    • Their joint prayer service is part of the ecumenical movement. (Buổi lễ cầu nguyện chung của họ một phần của phong trào đại kết.)
  • "ecumenical movement's efforts": những nỗ lực của phong trào đại kết.

    • The ecumenical movement's efforts have reduced historical tensions. (Những nỗ lực của phong trào đại kết đã làm giảm bớt căng thẳng mang tính lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecumenical (adj): (thuộc về) đại kết.

    • An ecumenical council. (Một công đồng đại kết.)
    • Ecumenical dialogue. (Đối thoại đại kết.)
  • Ecumenism (n): chủ nghĩa đại kết, tư tưởng hoặc nguyên đại kết.

    • He wrote a book about ecumenism. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về chủ nghĩa đại kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Interfaith movement (trong ngữ cảnh rộng hơn): phong trào liên tín ngưỡng (có thể bao gồm các tôn giáo khác ngoài Đốc giáo).
  • Movement for Christian unity: phong trào sự hiệp nhất Đốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)

ecumenical movement

The ecumenical movement brings together leaders from different Christian denominations for dialogue.

Noun
  1. phong trào đại kết