eddington
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Eddington: Tên một nhà thiên văn học người Anh, nổi tiếng với những đóng góp trong việc phát triển và phổ biến lý thuyết tương đối (1882-1944). Đây là một danh từ riêng, chỉ tên người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- Sir Arthur Eddington led an expedition to observe the solar eclipse in 1919. (Ngài Arthur Eddington đã dẫn đầu một đoàn thám hiểm để quan sát nhật thực năm 1919.)
- Eddington's work helped confirm Einstein's theory of general relativity. (Công trình của Eddington đã giúp xác nhận thuyết tương đối rộng của Einstein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eddington limit" (Giới hạn Eddington): Một khái niệm trong vật lý thiên văn chỉ độ sáng cực đại mà một ngôi sao có thể đạt được khi cân bằng giữa lực hấp dẫn và áp suất bức xạ.
- The star's luminosity cannot exceed the Eddington limit. (Độ sáng của ngôi sao không thể vượt quá giới hạn Eddington.)
Biến thể và từ liên quan
- Eddingtonian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Arthur Eddington hoặc các lý thuyết của ông.
- The Eddingtonian model of stellar structure was groundbreaking. (Mô hình cấu trúc sao của Eddington là một bước đột phá.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một danh từ riêng. Có thể mô tả là "nhà thiên văn học người Anh" (English astronomer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Eddington".
Noun
- nhà thiên văn học người Anh, nổi tiếng với lý thuyết tương đối(1882-1944)