edecrin

Học thuật
Thân thiện
edecrin

A doctor prescribes Edecrin to a patient with edema.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Edecrin: Tên thương mại của một loại thuốc lợi tiểu mạnh, được sử dụng trong điều trị chứng phù nề (sưng do tích tụ chất lỏng trong cơ thể).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Edecrin to reduce the patient's swelling. (Bác sĩ đơn Edecrin để giảm chứng phù nề cho bệnh nhân.)
    • Edecrin is a potent diuretic that requires careful monitoring. (Edecrin một thuốc lợi tiểu mạnh cần được theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Edecrin": đang sử dụng thuốc Edecrin.
    • The patient has been on Edecrin for two weeks. (Bệnh nhân đã dùng Edecrin được hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethacrynic acid (n): Axit ethacrynic. Đây tên gốc (hoạt chất) của thuốc Edecrin.
    • Edecrin contains the active ingredient ethacrynic acid. (Edecrin chứa hoạt chất axit ethacrynic.)
Từ đồng nghĩa
  • Diuretic (n): thuốc lợi tiểu (từ chung).
  • Ethacrynic acid (n): axit ethacrynic (tên hoạt chất).
edecrin

A doctor prescribes Edecrin to a patient with edema.

Noun
  1. thuốc lợi tiểu (tên thương mại Edecrin) dùng để điều trị phù nề

Từ đồng nghĩa