edge-tool
/'edʤtu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt: Chỉ bất kỳ công cụ nào có lưỡi sắc bén được thiết kế để cắt, gọt, hoặc tạo hình vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A chisel is an edge-tool used by carpenters. (Cái đục là một dụng cụ có lưỡi sắc được thợ mộc sử dụng.)
- Always handle an edge-tool with great care. (Luôn luôn xử lý dụng cụ cắt với sự cẩn thận tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play with edge-tools": Một thành ngữ ẩn dụ có nghĩa là tham gia vào một hoạt động nguy hiểm hoặc mạo hiểm, tương tự như "chơi với lửa".
- Getting involved in that business deal is like playing with edge-tools. (Dính líu vào thương vụ kinh doanh đó giống như chơi với lửa vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutting tool (n): Dụng cụ cắt (nghĩa tương tự, thuật ngữ kỹ thuật phổ biến hơn).
- Sharp tool (n): Dụng cụ sắc nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Bladed tool: Dụng cụ có lưỡi.
- Cutter: Dụng cụ cắt.
Thành ngữ liên quan
- To play with edge-tools: Chơi với lửa, liều lĩnh làm một việc nguy hiểm.
- He's playing with edge-tools by ignoring the safety regulations. (Anh ta đang chơi với lửa khi bỏ qua các quy định an toàn.)
danh từ
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
- to play with edge-toolchơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)