edge-tool

/'edʤtu:l/
Học thuật
Thân thiện
edge-tool

A carpenter carefully sharpens his edge-tool on a whetstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ lưỡi sắc, dụng cụ cắt: Chỉ bất kỳ công cụ nào lưỡi sắc bén được thiết kế để cắt, gọt, hoặc tạo hình vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A chisel is an edge-tool used by carpenters. (Cái đục một dụng cụ lưỡi sắc được thợ mộc sử dụng.)
    • Always handle an edge-tool with great care. (Luôn luôn xử lý dụng cụ cắt với sự cẩn thận tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play with edge-tools": Một thành ngữ ẩn dụ có nghĩa tham gia vào một hoạt động nguy hiểm hoặc mạo hiểm, tương tự như "chơi với lửa".
    • Getting involved in that business deal is like playing with edge-tools. (Dính líu vào thương vụ kinh doanh đó giống như chơi với lửa vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutting tool (n): Dụng cụ cắt (nghĩa tương tự, thuật ngữ kỹ thuật phổ biến hơn).
  • Sharp tool (n): Dụng cụ sắc nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Bladed tool: Dụng cụ lưỡi.
  • Cutter: Dụng cụ cắt.
Thành ngữ liên quan
  • To play with edge-tools: Chơi với lửa, liều lĩnh làm một việc nguy hiểm.
    • He's playing with edge-tools by ignoring the safety regulations. (Anh ta đang chơi với lửa khi bỏ qua các quy định an toàn.)
edge-tool

A carpenter carefully sharpens his edge-tool on a whetstone.

danh từ
  1. dụng cụ lưỡi sắc, dụng cụ cắt
    • to play with edge-tool
      chơi với lửa, chơi dao ( ngày đứt tay)