edictal

/i'diktəl/
Học thuật
Thân thiện
edictal

The judge issued an edictal order to resolve the dispute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chỉ dụ, (thuộc) sắc lệnh: Từ này mô tả những liên quan đến một chỉ dụ, sắc lệnh hoặc mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một nhà cầm quyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The edictal proclamation was read in the town square. (Lời tuyên bố mang tính chỉ dụ đã được đọc tại quảng trường thị trấn.)
    • They studied the edictal power of the ancient emperor. (Họ nghiên cứu quyền lực ban hành sắc lệnh của vị hoàng đế cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "edictal authority": thẩm quyền ban hành chỉ dụ.
    • The king's edictal authority was absolute. (Thẩm quyền ban hành chỉ dụ của nhà vua tuyệt đối.)
  • "edictal nature": tính chất sắc lệnh.
    • The document had an edictal nature, demanding immediate compliance. (Văn bản tính chất sắc lệnh, đòi hỏi sự tuân thủ ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Edict (danh từ): chỉ dụ, sắc lệnh.
    • The emperor issued an edict. (Hoàng đế đã ban hành một chỉ dụ.)
  • Edictally (trạng từ): một cách tính chỉ dụ.
    • The order was issued edictally. (Mệnh lệnh được ban hành một cách tính chỉ dụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Decree-related: liên quan đến sắc lệnh.
  • Proclamatory: mang tính tuyên bố, công bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "edictal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "edictal").

edictal

The judge issued an edictal order to resolve the dispute.

tính từ
  1. (thuộc) chỉ dụ, (thuộc) sắc lệnh