edinburgh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố Edinburgh: Tên riêng của thủ đô và là một thành phố chính của Scotland, thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- We flew into Edinburgh last summer. (Chúng tôi đã bay đến Edinburgh vào mùa hè năm ngoái.)
- Edinburgh is famous for its annual arts festival. (Edinburgh nổi tiếng với lễ hội nghệ thuật thường niên.)
- The University of Edinburgh is one of the oldest in the English-speaking world. (Đại học Edinburgh là một trong những trường đại học lâu đời nhất trong thế giới nói tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Edinburgh Castle": Lâu đài Edinburgh, một pháo đài lịch sử nổi tiếng tọa lạc trên một ngọn núi lửa đã tắt ở trung tâm thành phố.
- Edinburgh Castle dominates the city's skyline. (Lâu đài Edinburgh chiếm lĩnh đường chân trời của thành phố.)
"The Edinburgh Festival": Chỉ chung một loạt các lễ hội nghệ thuật lớn diễn ra tại Edinburgh hàng năm, đặc biệt là Edinburgh International Festival và Edinburgh Festival Fringe.
- She performed at the Edinburgh Festival. (Cô ấy đã biểu diễn tại Lễ hội Edinburgh.)
Biến thể và từ gần giống
- Edinburgher (n): Người dân sinh sống tại thành phố Edinburgh.
- He is a proud Edinburgher. (Anh ấy là một người dân Edinburgh đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- The capital of Scotland: Thủ đô của Scotland (cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa thực sự).
- Auld Reekie: Biệt danh lịch sử của thành phố Edinburgh, có nghĩa là "Lão già khói bụi".
Noun
- thành phố edinburgh - thủ đô của Xcốtlen