editor-in-chief
/'editəzin'tʃi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ bút, Tổng biên tập: Người có trách nhiệm cao nhất và quyền quyết định cuối cùng đối với nội dung của một tờ báo, tạp chí, nhà xuất bản hoặc một chương trình phát thanh/truyền hình. Người này lãnh đạo toàn bộ đội ngũ biên tập và chịu trách nhiệm về định hướng, chất lượng của ấn phẩm hoặc sản phẩm truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was promoted to editor-in-chief of the national newspaper. (Bà ấy được thăng chức lên vị trí tổng biên tập của tờ báo quốc gia.)
- All final decisions must be approved by the editor-in-chief. (Mọi quyết định cuối cùng phải được chủ bút phê duyệt.)
- The editor-in-chief wrote an editorial about press freedom. (Tổng biên tập đã viết một bài xã luận về tự do báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as editor-in-chief": giữ chức vụ tổng biên tập/chủ bút.
- He served as editor-in-chief for over a decade. (Ông ấy đã giữ chức tổng biên tập trong hơn một thập kỷ.)
- "under the leadership of the editor-in-chief": dưới sự lãnh đạo của tổng biên tập.
- The magazine flourished under the leadership of its new editor-in-chief. (Tạp chí phát triển mạnh dưới sự lãnh đạo của vị tổng biên tập mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Editor (n): biên tập viên. Người phụ trách biên tập, chỉnh sửa nội dung, thường làm việc dưới quyền của tổng biên tập.
- Managing editor (n): trưởng ban biên tập. Người quản lý hoạt động hàng ngày của ban biên tập, có thể là cấp phó của tổng biên tập.
- Chief editor (n): tổng biên tập (cách gọi khác, nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Chief editor: Tổng biên tập.
- Head editor: Trưởng ban biên tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
danh từ, số nhiều editors-in-chief
- chủ bút, tổng biên tập