editors-in-chief
/'editəzin'tʃi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: editors-in-chief):
- Chủ bút, Tổng biên tập: Người đứng đầu, chịu trách nhiệm cao nhất về nội dung và định hướng của một tờ báo, tạp chí, nhà xuất bản hoặc một ấn phẩm định kỳ khác. Người này thường có quyền quyết định cuối cùng đối với các bài viết, hình ảnh và nội dung được xuất bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was promoted to editor-in-chief of the national newspaper. (Bà ấy được thăng chức lên vị trí tổng biên tập của tờ báo quốc gia.)
- The decision to publish the controversial article rests with the editor-in-chief. (Quyết định đăng bài viết gây tranh cãi thuộc về tổng biên tập.)
- All section editors report directly to the editor-in-chief. (Tất cả các biên tập chuyên mục đều báo cáo trực tiếp với chủ bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the direction of the editor-in-chief": dưới sự chỉ đạo của tổng biên tập.
- The special issue was produced under the direction of the editor-in-chief. (Số báo đặc biệt được thực hiện dưới sự chỉ đạo của tổng biên tập.)
"appointed as editor-in-chief": được bổ nhiệm làm tổng biên tập.
- He was appointed as editor-in-chief after a long career in journalism. (Ông ấy được bổ nhiệm làm tổng biên tập sau một sự nghiệp dài trong ngành báo chí.)
Biến thể và từ gần giống
Editor (n): biên tập viên.
- The editor checks the article for grammar and style. (Biên tập viên kiểm tra bài báo về ngữ pháp và phong cách.)
Chief editor (n): tổng biên tập (cách gọi khác, thường dùng thay thế).
- The chief editor holds the weekly editorial meeting. (Tổng biên tập chủ trì cuộc họp biên tập hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Head editor: biên tập trưởng.
- Managing editor: tổng biên tập (thường nhấn mạnh khía cạnh quản lý, điều hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "editor-in-chief")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "editor-in-chief")
danh từ, số nhiều editors-in-chief
- chủ bút, tổng biên tập