editorship
/'editəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ, vị trí của một biên tập viên: Chỉ công việc hoặc vị trí của người chịu trách nhiệm biên tập, chỉnh sửa và chuẩn bị nội dung (sách, báo, tạp chí, chương trình phát thanh/truyền hình) để xuất bản hoặc phát sóng.
- Nhiệm kỳ hoặc thời gian đảm nhiệm chức vụ biên tập viên: Chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ biên tập viên cho một ấn phẩm hoặc chương trình cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was offered the editorship of the prestigious literary magazine. (Cô ấy được đề nghị giữ chức chủ bút của tạp chí văn học uy tín.)
- During his editorship, the newspaper's circulation doubled. (Trong nhiệm kỳ biên tập của ông ấy, lượng phát hành của tờ báo đã tăng gấp đôi.)
- The editorship requires a keen eye for detail and strong leadership skills. (Chức vụ biên tập viên đòi hỏi một con mắt tinh tường với chi tiết và kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume/take up the editorship": đảm nhận, nhận chức vụ biên tập viên.
- He will take up the editorship of the journal next month. (Ông ấy sẽ đảm nhận chức chủ bút của tạp chí vào tháng tới.)
"under someone's editorship": dưới sự biên tập/quản lý của ai đó.
- The anthology was compiled under the editorship of a famous poet. (Tuyển tập thơ được biên soạn dưới sự chủ biên của một nhà thơ nổi tiếng.)
Biến thể và từ liên quan
- Editor (n): biên tập viên, chủ bút.
- Edit (v): biên tập, chỉnh sửa.
- Editorial (adj): (thuộc về) biên tập; (n): bài xã luận.
- Editing (n): công việc biên tập.
Từ đồng nghĩa
- Editorial position: vị trí biên tập.
- Head editorship: chức vụ tổng biên tập.
- Chief editorship: chức vụ chủ bút, tổng biên tập.
danh từ
- công tác thu thập và xuất bản
- nhiệm vụ chủ bút; chức chủ bút (báo, tập san...)