editress
/'editris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ chủ bút: Một phụ nữ chịu trách nhiệm biên tập, chỉnh sửa và chuẩn bị nội dung để xuất bản, đặc biệt là cho một tờ báo, tạp chí hoặc nhà xuất bản. Từ này là dạng nữ tính cổ của "editor".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was the editress of a famous literary magazine. (Bà ấy là nữ chủ bút của một tạp chí văn học nổi tiếng.)
- The editress made the final decision on which articles to publish. (Nữ chủ bút đã đưa ra quyết định cuối cùng về những bài báo nào sẽ được xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lưu ý về ngôn ngữ: Từ "editress" hiện nay được coi là lỗi thời và ít được sử dụng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ trung tính "editor" được dùng cho cả nam và nữ. Việc sử dụng các hậu tố chỉ giới tính như "-ess" (như trong "actress", "waitress", "editress") thường bị xem là không cần thiết hoặc có thể mang tính phân biệt.
- Modern style guides recommend using 'editor' for both men and women. (Các sách hướng dẫn phong cách hiện đại khuyến nghị sử dụng 'editor' cho cả nam và nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Editor (n): chủ bút, biên tập viên (từ trung tính, dùng phổ biến hiện nay).
- Editorial (adj): (thuộc về) biên tập.
- She wrote an editorial piece. (Cô ấy đã viết một bài xã luận.)
Từ đồng nghĩa
- Female editor: nữ biên tập viên (cách diễn đạt trung lập và hiện đại hơn).
- Editor-in-chief: tổng biên tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "editress")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ "editress")
danh từ
- người thu thập và xuất bản
- nữ chủ bút