editress

/'editris/
Học thuật
Thân thiện
editress

A woman works as an editress at a publishing house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ chủ bút: Một phụ nữ chịu trách nhiệm biên tập, chỉnh sửa chuẩn bị nội dung để xuất bản, đặc biệt cho một tờ báo, tạp chí hoặc nhà xuất bản. Từ này dạng nữ tính cổ của "editor".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the editress of a famous literary magazine. ( ấy nữ chủ bút của một tạp chí văn học nổi tiếng.)
    • The editress made the final decision on which articles to publish. (Nữ chủ bút đã đưa ra quyết định cuối cùng về những bài báo nào sẽ được xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về ngôn ngữ: Từ "editress" hiện nay được coi lỗi thời ít được sử dụng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ trung tính "editor" được dùng cho cả nam nữ. Việc sử dụng các hậu tố chỉ giới tính như "-ess" (như trong "actress", "waitress", "editress") thường bị xem không cần thiết hoặc có thể mang tính phân biệt.
    • Modern style guides recommend using 'editor' for both men and women. (Các sách hướng dẫn phong cách hiện đại khuyến nghị sử dụng 'editor' cho cả nam nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Editor (n): chủ bút, biên tập viên (từ trung tính, dùng phổ biến hiện nay).
  • Editorial (adj): (thuộc về) biên tập.
    • She wrote an editorial piece. ( ấy đã viết một bài xã luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Female editor: nữ biên tập viên (cách diễn đạt trung lập hiện đại hơn).
  • Editor-in-chief: tổng biên tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "editress")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ "editress")

editress

A woman works as an editress at a publishing house.

danh từ
  1. người thu thập xuất bản
  2. nữ chủ bút