edmond hoyle

Học thuật
Thân thiện
edmond hoyle

Edmond Hoyle wrote a famous book about the rules of card games.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà văn người Anh: Edmond Hoyle tên của một tác giả người Anh sốngthế kỷ 17-18, nổi tiếng với các tác phẩm viết về luật chơi chiến thuật cho các trò chơi bài.
    • Biểu tượng của quyền uy về luật chơi bài: Tên của ông thường được dùng như một biểu tượng hoặc cách nói ẩn dụ để chỉ sự am hiểu chính xác, đầy đủ các quy tắc trong các trò chơi, đặc biệt bài.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • According to Edmond Hoyle, that is not the correct way to play whist. (Theo Edmond Hoyle, đó không phải cách chơi bài whist đúng.)
    • He quoted the rules like an Edmond Hoyle. (Anh ta trích dẫn các luật lệ như một Edmond Hoyle vậy - hàm ý rất am hiểu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "according to Hoyle": Theo đúng luật, một cách chính xác công bằng (thường dùng trong các trò chơi hoặc tình huống cần tuân thủ quy tắc).
    • We must run this meeting according to Hoyle. (Chúng ta phải điều hành cuộc họp này một cách đúng quy tắc.)
    • He always plays cards according to Hoyle. (Anh ấy luôn chơi bài đúng theo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoylean (tính từ, ít dùng): Thuộc về hoặc theo phong cách/quy tắc của Edmond Hoyle.
    • A Hoylean approach to the game. (Một cách tiếp cận trò chơi theo kiểu Hoyle - rất chỉn chu về luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Authority on rules: Chuyên gia về các quy tắc.
  • Rulebook: Sách luật (nghĩa ẩn dụ khi chỉ một người am hiểu luật).
Thành ngữ liên quan
  • According to Hoyle: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ phổ biến nhất xuất phát từ tên của ông, dùng để chỉ việc làmđó một cách đúng đắn, công bằng tuân thủ mọi quy tắc đã được thiết lập.
    • I can't approve that request; it's just not according to Hoyle. (Tôi không thể chấp thuận yêu cầu đó; không đúng quy tắc.)
edmond hoyle

Edmond Hoyle wrote a famous book about the rules of card games.

Noun
  1. nhà văn người Anh, người ham mê chơi bài (1672-1769)

Từ đồng nghĩa