edmund malone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một học giả người Ireland: Edmund Malone (1741-1812) là một học giả văn học nổi tiếng, chuyên nghiên cứu về tác phẩm của William Shakespeare và John Dryden. Ông được nhớ đến nhờ công trình xác định niên đại các vở kịch của Shakespeare và các ấn bản phê bình về tác phẩm của Shakespeare và Dryden.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The chronology established by Edmund Malone was groundbreaking for Shakespearean studies. (Niên đại học do Edmund Malone thiết lập là một bước đột phá cho các nghiên cứu về Shakespeare.)
- Many modern editions of Shakespeare's plays are indebted to the editorial work of Edmund Malone. (Nhiều ấn bản hiện đại về các vở kịch của Shakespeare chịu ơn công trình biên tập của Edmund Malone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malone's chronology": chỉ công trình xác định niên đại các tác phẩm của Shakespeare do Edmund Malone thực hiện.
- Scholars still reference Malone's chronology when debating the dates of Shakespeare's plays. (Các học giả vẫn tham chiếu đến niên đại học của Malone khi tranh luận về thời điểm sáng tác các vở kịch của Shakespeare.)
Biến thể và từ gần giống
- Edmond Malone: Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của tên Edmund Malone.
- Some historical documents refer to the scholar as Edmond Malone. (Một số tài liệu lịch sử nhắc đến học giả này với tên Edmond Malone.)
Từ đồng nghĩa
- Shakespearean scholar: học giả nghiên cứu Shakespeare (mô tả chung về chuyên môn của ông).
- Literary editor: biên tập viên văn học (mô tả một phần công việc quan trọng của ông).
Noun
- giống edmond malone