educationalist

/,edju:'keiʃənlist/
Học thuật
Thân thiện
educationalist

An educationalist discusses teaching methods with a group of teachers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà giáo dục học: Một chuyên gia nghiên cứu về lý thuyết, nguyên tắc phương pháp giáo dục. Họ thường làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu, hoạch định chính sách hoặc đào tạo giáo viên.
    • Nhà giáo dục: Một người chuyên môn sâu rộng nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục, thường thông qua việc giảng dạy, viết sách hoặc phát triển chương trình học.
dụ sử dụng
  • ( ấy một nhà giáo dục học được kính trọng, người đã viết nhiều cuốn sách về phương pháp giảng dạy.)
  • (Hội nghị đã quy tụ các nhà giáo dục từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về cải cách chương trình giảng dạy.)
  • (Những ý tưởng của ông ấy với tư cách một nhà giáo dục học đã ảnh hưởng đến cách chúng ta nghĩ về việc học tập của trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Progressive educationalist": Nhà giáo dục học tiến bộ, người ủng hộ các phương pháp giáo dục lấy người học làm trung tâm khuyến khích sự sáng tạo.
    • John Dewey was a famous progressive educationalist. (John Dewey một nhà giáo dục học tiến bộ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Educationist (n): Một biến thể cách viết khác của "educationalist", cùng nghĩa.
  • Educator (n): Nhà giáo dục. Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ ai tham gia vào công việc giáo dục (giáo viên, hiệu trưởng), không nhất thiết phải chuyên gia nghiên cứu lý thuyết.
  • Pedagogue (n): Nhà sư phạm. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc đôi khi hơi cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Education theorist: Nhàthuyết giáo dục.
  • Scholar of education: Học giả nghiên cứu về giáo dục.
Thành ngữ liên quan

(Từ "educationalist" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường liên quan đến lĩnh vực giáo dục nói chung.)

educationalist

An educationalist discusses teaching methods with a group of teachers.

danh từ
  1. nhà giáo
  2. nhà nghiên cứu, nhà giáo dục học

Từ đồng nghĩa