edutainment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện giải trí mang tính giáo dục: Một hình thức giải trí được thiết kế để vừa giải trí vừa giáo dục người xem hoặc người tham gia, thường thông qua các chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, ứng dụng hoặc phần mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many children's TV shows are excellent examples of edutainment. (Nhiều chương trình TV cho trẻ em là những ví dụ tuyệt vời của phương tiện giải trí mang tính giáo dục.)
- The museum uses interactive edutainment to teach visitors about science. (Bảo tàng sử dụng phương tiện giải trí giáo dục tương tác để dạy du khách về khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"edutainment content": nội dung giải trí giáo dục.
- The channel specializes in producing high-quality edutainment content for teenagers. (Kênh này chuyên sản xuất nội dung giải trí giáo dục chất lượng cao cho thanh thiếu niên.)
"edutainment software": phần mềm giải trí giáo dục.
- This edutainment software helps kids learn math through fun games. (Phần mềm giải trí giáo dục này giúp trẻ em học toán thông qua các trò chơi vui nhộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Educational entertainment: (cụm danh từ) giải trí giáo dục. Đây là một cách diễn đạt đầy đủ hơn cho khái niệm "edutainment".
- Infotainment (n): thông tin giải trí. Một từ ghép tương tự chỉ nội dung cung cấp thông tin theo cách giải trí, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh vào mục tiêu giáo dục rõ ràng như "edutainment".
Từ đồng nghĩa
- Educational media: phương tiện truyền thông giáo dục.
- Instructional entertainment: giải trí có tính hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "edutainment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "edutainment")
Noun
- phương tiện giải trí mang tính giáo dục