edward estlin cummings

Học thuật
Thân thiện
edward estlin cummings

A student reads a poem by Edward Estlin Cummings in a literature class.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà thơ người Mỹ: Edward Estlin Cummings bút danh của một nhà thơ, họa sĩ, tiểu luận gia nhà viết kịch người Mỹ, nổi tiếng với phong cách thơ ca độc đáo, đặc biệt việc sử dụng chữ thường, dấu câu cách ngắt dòng phi truyền thống. Ông thường được biết đến với tên E. E. Cummings.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The poetry of Edward Estlin Cummings challenges conventional grammar and typography. (Thơ của Edward Estlin Cummings thách thức ngữ pháp cách trình bày chữ truyền thống.)
    • We are studying the works of Edward Estlin Cummings in our American literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tác phẩm của Edward Estlin Cummings trong lớp văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Cummings": theo phong cách của Cummings.
    • The poet wrote the piece in the style of Cummings, using lowercase letters and unconventional spacing. (Nhà thơ đã viết tác phẩm theo phong cách của Cummings, sử dụng chữ thường khoảng cách không theo quy ước.)
Biến thể từ gần giống
  • E. E. Cummings (n): Cách viết tắt phổ biến thông dụng nhất cho tên của nhà thơ này.
    • E. E. Cummings is one of the most innovative poets of the 20th century. (E. E. Cummings một trong những nhà thơ sáng tạo nhất của thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Poet: nhà thơ (nghĩa chung, chỉ nghề nghiệp).
  • Avant-garde writer: nhà văn tiên phong, cách tân.
edward estlin cummings

A student reads a poem by Edward Estlin Cummings in a literature class.

Noun
  1. tác giả người Hoa được biết đến với các bài thơ lập dị (1894-1962)