edward pusey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
- Edward Pusey: Một nhà thần học người Anh, một trong ba nhân vật chính (cùng với John Henry Newman và John Keble) đã thành lập Phong trào Oxford, một phong trào cải cách trong Giáo hội Anh vào thế kỷ 19. Ông sinh năm 1800 và mất năm 1882.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Edward Pusey was a key figure in the Oxford Movement. (Edward Pusey là một nhân vật then chốt trong Phong trào Oxford.)
- The theological works of Edward Pusey are still studied today. (Các tác phẩm thần học của Edward Pusey vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puseyite": (danh từ, thường mang nghĩa lịch sử) một người ủng hộ Edward Pusey và các nguyên tắc của Phong trào Oxford; một thành viên của phong trào này.
- He was accused of being a Puseyite because of his high church views. (Anh ta bị cáo buộc là một tín đồ Pusey vì những quan điểm thiên về giáo hội cao của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Puseyism (n): (danh từ, thường mang nghĩa lịch sử) học thuyết hoặc nguyên tắc liên quan đến Edward Pusey và Phong trào Oxford, đặc biệt nhấn mạnh vào truyền thống, nghi lễ và quyền lực của giáo hội.
- Puseyism had a significant impact on the Anglican Church. (Chủ nghĩa Pusey đã có tác động đáng kể đến Giáo hội Anh giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Theologian: nhà thần học.
- Oxford Movement leader: nhà lãnh đạo Phong trào Oxford.
Noun
- Nhà thần học người Anh (với John Henry Newman và John Keble) thành lập phong trào Oxford (1800-1882)