edward roscoe murrow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Edward Roscoe Murrow: Một nhà báo phát thanh truyền hình nổi tiếng người Mỹ, được ghi nhớ nhiều nhất qua những bản tin trực tiếp từ London trong Thế chiến thứ hai. Ông được coi là một trong những nhân vật tiên phong và có ảnh hưởng lớn trong lịch sử báo chí phát thanh và truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Edward Roscoe Murrow's wartime broadcasts brought the reality of the Blitz into American living rooms. (Những bản tin thời chiến của Edward Roscoe Murrow đã đưa hiện thực của cuộc oanh tạc Blitz vào phòng khách của các gia đình Mỹ.)
- Many journalists consider Edward Roscoe Murrow a model of integrity in broadcast journalism. (Nhiều nhà báo coi Edward Roscoe Murrow là hình mẫu của sự chính trực trong báo chí phát thanh truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Murrow's style": chỉ phong cách báo chí trực tiếp, mạnh mẽ và giàu tính mô tả của Edward R. Murrow.
- The reporter adopted a Murrow's style, delivering a powerful eyewitness account. (Phóng viên đã áp dụng phong cách của Murrow, đưa ra một bản tường thuật trực tiếp mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Edward R. Murrow (n): Cách viết tắt thông dụng của Edward Roscoe Murrow.
- Murrow (n): Họ của ông, thường được dùng một mình để chỉ nhân vật này trong ngữ cảnh báo chí hoặc lịch sử.
- Murrow famously challenged Senator Joseph McCarthy on his television program. (Murrow nổi tiếng đã thách thức Thượng nghị sĩ Joseph McCarthy trong chương trình truyền hình của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Broadcast journalist: Nhà báo phát thanh truyền hình.
- War correspondent: Phóng viên chiến trường.
Thành ngữ liên quan
- "Murrow moment": Một thuật ngữ không chính thức trong ngành báo chí, chỉ một thời khắc phát sóng có tác động mạnh mẽ, đạo đức và can đảm, lấy cảm hứng từ sự nghiệp của Murrow.
- The anchor's courageous report was hailed as a Murrow moment for modern television. (Bản tin đầy dũng cảm của phát thanh viên được ca ngợi như một "khoảnh khắc Murrow" của truyền hình hiện đại.)
Noun
- giống edward r. murrow