edward vii

Học thuật
Thân thiện
edward vii

King Edward VII attends a formal garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua Edward VII của Anh: quốc vương của Vương quốc Anh các Lãnh địa thuộc Anh, đồng thời Hoàng đế Ấn Độ, trị vì từ năm 1901 đến năm 1910. Ông con trai của Nữ vương Victoria Hoàng tử Albert, được biết đến với phong cách sống xã hội tao nhã niềm yêu thích các môn thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edward VII ascended to the throne after the death of Queen Victoria. (Vua Edward VII lên ngôi sau cái chết của Nữ vương Victoria.)
    • The Edwardian era, named after Edward VII, was a period of significant social change. (Thời đại Edward, được đặt theo tên Edward VII, một giai đoạn nhiều thay đổi xã hội quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Edwardian era": Chỉ thời kỳ lịch sử tương ứng với triều đại của Vua Edward VII (khoảng 1901-1910), đặc trưng bởi những phát triển về nghệ thuật, thời trang kiến trúc.
    • The architecture of the Edwardian era is less ornate than the Victorian style. (Kiến trúc thời Edward ít cầu kỳ hơn so với phong cách thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Edwardian (tính từ): Thuộc về thời kỳ hoặc phong cách của Vua Edward VII.
    • She collects Edwardian jewellery. ( ấy sưu tầm trang sức thời Edward.)
Từ đồng nghĩa
  • Albert Edward: Tên khai sinh đầy đủ của ông.
  • The Peacemaker: Biệt danh của ông trong quan hệ quốc tế, nhờ vào những nỗ lực thúc đẩy hòa bìnhchâu Âu.
edward vii

King Edward VII attends a formal garden party.

Noun
  1. Vua của Anh từ 1901 đến 1910; con trai của Victoria Hoàng tử Albert, nổi tiếng với cách chơi thể thao tao nhã của ông (1841-1910)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "edward vii"