eel-bed
/'i:lbed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ao nuôi lươn: Một khu vực nước được tạo ra hoặc quản lý đặc biệt để nuôi và khai thác lươn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer built a new eel-bed to expand his business. (Người nông dân đã xây một ao nuôi lươn mới để mở rộng việc kinh doanh.)
- These eels are harvested from a sustainable eel-bed. (Những con lươn này được thu hoạch từ một ao nuôi lươn bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage an eel-bed": quản lý một ao nuôi lươn.
- He has the knowledge to manage an eel-bed efficiently. (Anh ấy có kiến thức để quản lý một ao nuôi lươn hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Eel farm (n): trang trại nuôi lươn (từ đồng nghĩa, chỉ quy mô có thể lớn hơn).
- Eel pond (n): đầm/ao lươn (từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Eel pond: đầm lươn, ao lươn.
- Eel fishery: khu vực đánh bắt/nuôi lươn.
danh từ
- ao nuôi lươn