eel-buck
/'i:l,bæskit/ Cách viết khác : (eel-buck) /'i:lbʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống bắt lươn: Một loại dụng cụ hoặc bẫy hình ống, thường được làm từ liễu gai hoặc vật liệu tương tự, dùng để bắt lươn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman set several eel-bucks in the river at dusk. (Người ngư dân đặt nhiều ống bắt lươn xuống sông lúc chập tối.)
- We checked the eel-buck this morning and found it full. (Sáng nay chúng tôi kiểm tra ống bắt lươn và thấy nó đã đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set an eel-buck": đặt/giăng một ống bắt lươn.
- He knows the best spots to set an eel-buck. (Anh ấy biết những vị trí tốt nhất để đặt ống bắt lươn.)
Biến thể và từ gần giống
- Eel trap (n): bẫy lươn (từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại bẫy bắt lươn).
- Eel pot (n): nơm lươn, rọ lươn (một loại bẫy lươn khác, thường hình trụ hoặc hình giỏ).
Từ đồng nghĩa
- Eel basket: giỏ bắt lươn.
- Eel catcher: dụng cụ bắt lươn.