eel-grass

/'i:lgrɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
eel-grass

Eel-grass sways gently in the clear, shallow water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rong lươn: Một loại thực vật biển hoa, thường mọcvùng nước nông ven biển. Cây thân dài, hẹp mềm, tạo thành những đồng cỏ dưới nước quan trọng cho hệ sinh thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bay is home to extensive beds of eel-grass. (Vịnh nơi những thảm rong lươn rộng lớn.)
    • Many small fish use eel-grass as a nursery to hide from predators. (Nhiều loài nhỏ sử dụng rong lươn như một vườn ươm để trốn tránh kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eel-grass meadow": thảm rong lươn, dùng để chỉ một khu vực rộng lớn nơi loài thực vật này phát triển.
    • The health of the eel-grass meadow is an indicator of water quality. (Sức khỏe của thảm rong lươn một chỉ số về chất lượng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Seagrass (n): cỏ biển (tên gọi chung cho các loài thực vật hoa sống dưới biển, bao gồm cả rong lươn).
  • Zostera (n): tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài rong lươn.
Từ đồng nghĩa
  • Tape grass: cỏ băng (một tên gọi khác cho một số loài rong lươn, dựa vào hình dạng ).
  • Marine angiosperm: thực vật hạt kín biển (thuật ngữ khoa học mô tả nhóm thực vật này).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eel-grass" một cách riêng biệt. Tầm quan trọng của thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái.)

eel-grass

Eel-grass sways gently in the clear, shallow water.

danh từ
  1. (thực vật học) rong lươn

Từ chứa "eel-grass"