eel-pie

/'i:lpai/
Học thuật
Thân thiện
eel-pie

A family shares a warm eel-pie at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pa- nóng nhồi thịt lươn: Một loại bánh ngọt hoặc bánh nướng có nhân pa- hoặc hỗn hợp thịt lươn được nấu chín, thường được phục vụ nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional pub serves a delicious eel-pie. (Quán rượu truyền thống phục vụ một chiếc bánh pa- lươn ngon tuyệt.)
    • She ordered an eel-pie for lunch. ( ấy gọi một chiếc bánh pa- lươn cho bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as English as eel-pie": Một cách diễn đạt không phổ biến lắm, đôi khi được dùng để nhấn mạnh tính chất đặc trưng của ẩm thực Anh truyền thống, mặc dù món này không còn phổ biến rộng rãi.
    • That old recipe is as English as eel-pie. (Công thức đó đặc trưng của nước Anh như món bánh pa- lươn vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Eel pie house (n): Tên của các quán rượu hoặc nhà hàng lịch sửAnh chuyên phục vụ món bánh này, dụ như "The Eel Pie House" một địa danh nổi tiếng.
  • Pie (n): Bánh nướng có nhân mặn hoặc ngọt nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho món ăn cụ thể này. Có thể mô tả hot eel pastry (bánh ngọt nóng nhân lươn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "eel-pie". Đây chủ yếu một thuật ngữ ẩm thực cụ thể.
eel-pie

A family shares a warm eel-pie at the dinner table.

danh từ
  1. pa- nóng nhồi thịt lươn

Từ chứa "eel-pie"