heel-piece

/'hi:lpi:s/
Học thuật
Thân thiện
heel-piece

A cobbler carefully attaches a new heel-piece to a worn leather shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng da gót (giày): Một miếng vật liệu, thường da, được đặt hoặc dán vào phần gót bên trong của giày để tăng độ bền, tạo sự thoải mái hoặc sửa chữa.
    • Gót giày: Có thể dùng để chỉ chính phần gót của chiếc giày, đặc biệt khi nói đến cấu trúc hoặc bộ phận thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cobbler replaced the worn heel-piece in my old boots. (Người sửa giày đã thay thế miếng da gót bị mòn trong đôi bốt của tôi.)
    • A good heel-piece provides extra cushioning for your foot. (Một miếng lót gót tốt cung cấp thêm đệm cho bàn chân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the heel-piece": thay thế miếng lót gót.
    • It's time to replace the heel-piece; it's completely worn down. (Đã đến lúc thay miếng lót gót; đã mòn hoàn toàn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Heel (n): Gót chân; phần gót của giày, dép.
  • Insole (n): Miếng lót đế trong giày.
  • Shoe repair (n): Việc sửa chữa giày.
Từ đồng nghĩa
  • Heel pad: Miếng đệm gót.
  • Shoe heel insert: Miếng lót gót giày.
heel-piece

A cobbler carefully attaches a new heel-piece to a worn leather shoe.

danh từ
  1. miếng da gót (giày)
  2. gót giày