eel-pond
/'i:lpɔnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ao nuôi lươn: Một cái ao được xây dựng hoặc sử dụng đặc biệt để nuôi lươn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer checks the eel-pond every morning. (Người nông dân kiểm tra ao nuôi lươn mỗi sáng.)
- They built a new eel-pond behind the house. (Họ đã xây một ao nuôi lươn mới phía sau nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Eel (n): con lươn.
- Eels are slippery creatures. (Lươn là loài vật rất trơn.)
- Pond (n): cái ao.
- There are fish in the pond. (Có cá trong ao.)
Từ đồng nghĩa
- Eel farm: trại nuôi lươn (có thể quy mô lớn hơn một cái ao).