eel-spear
/i:lspiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái xiên lươn: Một công cụ dài, thường có mũi nhọn hoặc nhiều ngạnh, được thiết kế đặc biệt để bắt lươn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman used an eel-spear to catch his dinner from the muddy river. (Người ngư dân dùng một cái xiên lươn để bắt bữa tối từ con sông bùn lầy.)
- Traditional eel-spears often have multiple prongs to secure the slippery catch. (Những cái xiên lươn truyền thống thường có nhiều ngạnh để giữ chặt con mồi trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wield an eel-spear": sử dụng, vung cái xiên lươn.
- He learned to wield an eel-spear from his grandfather. (Anh ấy học cách sử dụng cái xiên lươn từ ông nội mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Spear (n): cái giáo, cái lao (một công cụ có mũi nhọn nói chung).
- Fishing spear (n): cái xiên cá (một công cụ tương tự dùng để bắt cá).
Từ đồng nghĩa
- Eel gig (n): một tên gọi khác cho công cụ bắt lươn có hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "eel-spear").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "eel-spear").
danh từ
- cái xiên lươn