eel-spear

/i:lspiə/
Học thuật
Thân thiện
eel-spear

A fisherman uses an eel-spear to catch an eel in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái xiên lươn: Một công cụ dài, thường mũi nhọn hoặc nhiều ngạnh, được thiết kế đặc biệt để bắt lươn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used an eel-spear to catch his dinner from the muddy river. (Người ngư dân dùng một cái xiên lươn để bắt bữa tối từ con sông bùn lầy.)
    • Traditional eel-spears often have multiple prongs to secure the slippery catch. (Những cái xiên lươn truyền thống thường nhiều ngạnh để giữ chặt con mồi trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield an eel-spear": sử dụng, vung cái xiên lươn.
    • He learned to wield an eel-spear from his grandfather. (Anh ấy học cách sử dụng cái xiên lươn từ ông nội mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spear (n): cái giáo, cái lao (một công cụ mũi nhọn nói chung).
  • Fishing spear (n): cái xiên (một công cụ tương tự dùng để bắt ).
Từ đồng nghĩa
  • Eel gig (n): một tên gọi khác cho công cụ bắt lươn hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "eel-spear").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "eel-spear").

eel-spear

A fisherman uses an eel-spear to catch an eel in the river.

danh từ
  1. cái xiên lươn