eel-worm

/'i:lwə:m/
Học thuật
Thân thiện
eel-worm

A scientist examines an eel-worm under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun tròn: "eel-worm" một loại giun ký sinh thân hình dài mảnh, tương tự như con lươn (eel), thuộc lớp Nematoda. Chúng thường sống ký sinh trên thực vật, gây hại cho mùa màng, hoặc đôi khi trên động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The potato crop was destroyed by eel-worms. (Vụ khoai tây bị phá hủy bởi giun tròn.)
    • Scientists are studying the life cycle of the eel-worm. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của giun tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "root eel-worm": giun tròn ký sinhrễ cây.
    • The farmer had to treat the soil for root eel-worm. (Người nông dân phải xử lý đất để diệt giun tròn ký sinhrễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nematode (n): giun tròn (tên khoa học của nhóm sinh vật này).
    • Nematodes are a diverse group of organisms. (Giun tròn một nhóm sinh vật đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Roundworm: giun tròn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Nematode: giun tròn (thuật ngữ khoa học).
Lưu ý
  • "Eel-worm" một từ ghép cụ thể, mô tả hình dáng (giống lươn - eel) của loài giun (worm) này. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chung phổ biến nhất là "giun tròn".
eel-worm

A scientist examines an eel-worm under a microscope.

danh từ
  1. (động vật học) giun tròn