effarouchant

Học thuật
Thân thiện
effarouchant

Un oiseau s'envole, effarouchant par le bruit soudain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm hoảng sợ, làm sợ hãi: "effarouchant" mô tả điều đó gây ra sự sợ hãi, lo lắng hoặc khiến ai đó hoảng sợ, thườngmột cách đột ngột hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bruit soudain était effarouchant pour les oiseaux. (Tiếng động đột ngột làm đàn chim hoảng sợ.)
    • Elle a eu une expression effarouchante en entendant la nouvelle. ( ấy đã có một biểu cảm sợ hãi khi nghe tin.)
    • Un silence effarouchant régnait dans la vieille maison. (Một sự im lặng đáng sợ ngự trị trong ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un regard effarouchant": một cái nhìn đầy sợ hãi.

    • L'enfant me jeta un regard effarouchant. (Đứa trẻ ném cho tôi một cái nhìn đầy sợ hãi.)
  • "une situation effarouchante": một tình huống đáng sợ, gây hoang mang.

    • Ils se sont retrouvés dans une situation effarouchante. (Họ thấy mình trong một tình huống đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Effaroucher (động từ): làm hoảng sợ, làm giật mình.

    • Ne fais pas de bruit pour ne pas effaroucher les animaux. (Đừng làm ồn để không làm các con vật hoảng sợ.)
  • Effarouché, effarouchée (tính từ quá khứ phân từ): bị làm cho hoảng sợ, có vẻ sợ hãi.

    • La biche avait l'air effarouchée. (Con hươu cái trông có vẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Effrayant: đáng sợ, kinh hãi.
  • Terrifiant: kinh hoàng, khiếp sợ.
  • Alarmant: đáng báo động, làm lo sợ.
Từ trái nghĩa
  • Rassurant: làm yên lòng, trấn an.
  • Apaisant: làm dịu, làm êm.
  • Calmant: làm dịu, làm bình tĩnh.
effarouchant

Un oiseau s'envole, effarouchant par le bruit soudain.

tính từ
  1. làm hoảng sợ