effarouchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm hoảng sợ, sự làm kinh động: Hành động gây ra sự sợ hãi, lo lắng hoặc khiến ai đó/cái gì đó trở nên cảnh giác và e sợ.
- Sự hoảng sợ, sự kinh động: Trạng thái sợ hãi, lo lắng hoặc cảnh giác cao độ do bị làm kinh động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'effarouchement des oiseaux par le bruit des avions est un problème. (Việc làm chim hoảng sợ vì tiếng ồn của máy bay là một vấn đề.)
- Son effarouchement était visible quand il a vu l'ours. (Sự hoảng sợ của anh ấy rất rõ ràng khi nhìn thấy con gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesures d'effarouchement": Các biện pháp xua đuổi (thường dùng trong nông nghiệp hoặc bảo vệ mùa màng để dọa cho động vật hoang dã sợ mà chạy đi).
- Les agriculteurs utilisent des épouvantails comme mesure d'effarouchement. (Nông dân sử dụng bù nhìn như một biện pháp xua đuổi.)
"Effarouchement des capitaux": (Kinh tế) Sự tháo chạy của dòng vốn, tình trạng các nhà đầu tư rút vốn ồ ạt do lo sợ rủi ro.
- La crise politique a provoqué un effarouchement des capitaux. (Khủng hoảng chính trị đã gây ra sự tháo chạy của dòng vốn.)
Biến thể và từ gần giống
Effaroucher (động từ): Làm hoảng sợ, làm kinh động.
- Ne l'effarouche pas avec tes questions directes. (Đừng làm cô ấy hoảng sợ bằng những câu hỏi trực tiếp của anh.)
Effrayer (động từ): Làm sợ hãi, khiếp sợ. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "effaroucher" thường nhấn mạnh đến việc gây ra sự cảnh giác hoặc xua đuổi hơn là nỗi sợ hãi tột độ).
- Le film d'horreur l'a effrayé. (Bộ phim kinh dị đã làm anh ta sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Épouvante: Sự kinh hoàng, khiếp sợ.
- Alerte: Sự báo động, sự cảnh giác.
- Frayeur: Nỗi sợ hãi, sự hoảng sợ.
Thành ngữ liên quan
- Jeter l'effroi/la frayeur (Thành ngữ có nghĩa tương tự): Gieo rắc sự kinh hoàng.
- La nouvelle de l'attentat a jeté l'effroi dans la population. (Tin tức về vụ tấn công đã gieo rắc sự kinh hoàng trong dân chúng.)
danh từ giống đực
- sự làm hoảng sợ
- sự hoảng sợ