effervescent

/,efə'vesnt/
Học thuật
Thân thiện
effervescent

La boisson effervescente pétille dans le verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sủi bọt: Chỉ tính chất của một chất lỏng (thườngnước uống) đang giải phóng bong bóng khí nhỏ, tạo cảm giác tươi mát.
    • Sôi sục, sôi động: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả một người tính cách vui vẻ, tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết hoặc một bầu không khí nhộn nhịp, đầy sinh lực.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sủi bọt):

    • J'aime boire de l'eau effervescente. (Tôi thích uống nước ga.)
    • Le champagne est une boisson effervescente. (Champagnemột loại thức uống sủi bọt.)
  • Nghĩa bóng (sôi sục, sôi động):

    • Elle a une personnalité effervescente. ( ấy có một tính cách sôi nổi.)
    • L'atmosphère de la fête était effervescente. (Bầu không khí của bữa tiệc thật sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une idée effervescente": Một ý tưởng bùng nổ, sôi sục, đầy sáng tạo năng lượng.

    • Son esprit était plein d'idées effervescentes. (Tâm trí anh ấy tràn ngập những ý tưởng sôi sục.)
  • "Une période effervescente": Một giai đoạn sôi động, nhộn nhịp, với nhiều hoạt động thay đổi.

    • Les années 60 ont été une période effervescente pour la musique. (Những năm 60 là một giai đoạn sôi động cho âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Effervescence (danh từ giống cái): Sự sủi bọt; sự sôi nổi, sự sục sôi.

    • L'effervescence des jeunes dans la rue. (Sự sôi nổi của giới trẻ trên đường phố.)
  • Effervescer (động từ): Sủi bọt lên; (nghĩa bóng) sôi sục lên.

    • La foule commençait à effervescer. (Đám đông bắt đầu sôi sục lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pétillant(e): ga, sủi bọt (nghĩa đen); lấp lánh, tươi vui (nghĩa bóng, thường cho ánh mắt, tính cách).
  • Bouillonnant(e): Sôi sùng sục; cuồng nhiệt, sôi nổi.
  • Dynamique: Năng động.
  • Enjoué(e): Vui vẻ, hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
  • Être en effervescence: Đang trong tình trạng sôi sục, nhộn nhịp, xôn xao.
    • Toute la ville est en effervescence avant le festival. (Cả thành phố đang nhộn nhịp trước lễ hội.)
effervescent

La boisson effervescente pétille dans le verre.

tính từ
  1. sủi bọt
  2. sôi sục, sôi động
    • Jeunesse effervescente
      thanh niên sôi động

Từ có nhắc đến "effervescent"