effeteness

/e'fi:tnis/
Học thuật
Thân thiện
effeteness

A marathon runner collapses at the finish line from sheer effeteness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiệt sức, sự mòn mỏi: Trạng thái hoàn toàn cạn kiệt sức lực, năng lượng hoặc sức sống.
    • Sự suy yếu, sự bất lực: Tình trạng mất đi sức mạnh, hiệu quả hoặc khả năng hành động.
    • Sự hết thời: Tình trạng trở nên lỗi thời, không còn phù hợp hoặc ảnh hưởng như trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general spoke of the enemy's effeteness after the long siege. (Vị tướng nói về sự kiệt sức của kẻ thù sau cuộc vây hãm dài ngày.)
    • The effeteness of the old political system was clear to everyone. (Sự suy yếu của hệ thống chính trị đã rõ ràng với mọi người.)
    • Critics pointed out the effeteness of the aristocratic class in the modern world. (Các nhà phê bình chỉ ra sự hết thời của tầng lớp quý tộc trong thế giới hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reveal one's effeteness": để lộ ra sự yếu kém/bất lực của ai đó.
    • The crisis revealed the effeteness of the current leadership. (Cuộc khủng hoảng đã cho thấy sự bất lực của ban lãnh đạo hiện tại.)
  • "a sense of effeteness": cảm giác bất lực, kiệt quệ.
    • He was overwhelmed by a profound sense of effeteness after the failure. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác kiệt quệ sâu sắc sau thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Effete (tính từ): kiệt sức, suy yếu, hết thời.
    • an effete civilization (một nền văn minh suy tàn)
  • Enervation (danh từ): sự làm suy yếu, sự kiệt sức (nhấn mạnh đến nguyên nhân gây ra sự yếu đi).
  • Debilitation (danh từ): sự làm suy nhược, sự làm yếu đi.
Từ đồng nghĩa
  • Exhaustion: sự kiệt sức.
  • Weakness: sự yếu đuối.
  • Impotence: sự bất lực.
  • Obsolescence: sự lỗi thời.
Từ trái nghĩa
  • Vigor: sức mạnh, sinh khí.
  • Potency: hiệu lực, sức mạnh.
  • Vitality: sức sống.
effeteness

A marathon runner collapses at the finish line from sheer effeteness.

danh từ
  1. sự kiệt sức, sự mòn mỏi
  2. sự suy yếu, sự bất lực
  3. sự hết thời