effeuillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tỉa lá (ở cây ăn quả): Trong nông nghiệp, đây là hành động ngắt bỏ một số lá cây, thường là trên cây nho hoặc cây ăn quả, để cải thiện sự thông thoáng, tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và chất lượng của quả.
- Sự thoát y: Một nghĩa mới hơn, dùng để chỉ hành động cởi bỏ quần áo một cách gợi cảm và từ từ, thường trong bối cảnh giải trí (tương đương với "striptease").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'effeuillage de la vigne est une étape importante pour la qualité du raisin. (Việc tỉa lá trên cây nho là một bước quan trọng cho chất lượng của quả nho.)
- Le spectacle comprenait un numéro d'effeuillage. (Buổi biểu diễn có một tiết mục thoát y.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effeuillage manuel": tỉa lá bằng tay.
- L'effeuillage manuel est plus précis mais plus coûteux. (Tỉa lá bằng tay chính xác hơn nhưng tốn kém hơn.)
"Effeuillage mécanique": tỉa lá bằng máy móc.
- L'effeuillage mécanique est utilisé dans les grands vignobles. (Tỉa lá bằng máy được sử dụng trong những vườn nho lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Effeuiller (động từ): tỉa lá; cởi đồ (trong nghĩa thoát y).
- Il faut effeuiller les pêchers en été. (Phải tỉa lá cho cây đào vào mùa hè.)
Effeuillage des cartes (cụm từ): hành động lật từng lá bài (trong bói bài).
- La diseuse de bonne aventure a procédé à l'effeuillage des cartes. (Bà thầy bói đã tiến hành lật từng lá bài.)
Từ đồng nghĩa
- Éclaircissage (n): sự tỉa thưa (quả, hoa, lá).
- Striptease (n): sự thoát y (nghĩa chuyên biệt và phổ biến hơn cho nghĩa mới của "effeuillage").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "effeuillage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effeuillage")
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự tỉa lá (ở cây ăn quả)
- (nghĩa mới) sự thoát y (xem striptease)