effeuillaison

Học thuật
Thân thiện
effeuillaison

Les feuilles tombent pendant l'effeuillaison d'automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rụng : Hiện tượng cây rơi rụng, thường xảy ra vào mùa thu hoặc trong các điều kiện sinhnhất định của cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'effeuillaison des arbres en automne est un spectacle magnifique. (Sự rụng của cây cối vào mùa thumột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
    • La sécheresse a provoqué une effeuillaison précoce. (Hạn hán đã gây ra một sự rụng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en période d'effeuillaison": trong thời kỳ rụng .
    • Le parc est fermé en période d'effeuillaison pour des raisons de sécurité. (Công viên bị đóng cửa trong thời kỳ rụng lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Effeuillement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự rụng ".

    • L'effeuillement des vieux arbres est naturel. (Sự rụng của những cây giàtự nhiên.)
  • Effeuiller (động từ): ngắt , tuốt (từng chiếc một).

    • Elle effeuille la marguerite pour un jeu d'amour. ( ấy ngắt cánh hoa cúc để chơi trò đoán tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chute des feuilles: sự rơi rụng của .
  • Défoliation: sự rụng (thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc bệnhcây).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ giống cái. Dạng giống đực effeuillement cũng được sử dụng với nghĩa tương tự.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh khoa học hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, cụm từ "la chute des feuilles" phổ biến hơn.
effeuillaison

Les feuilles tombent pendant l'effeuillaison d'automne.

danh từ giống cái (giống đực effeuillement)
  1. sự rụng

Từ có nhắc đến "effeuillaison"