effeuillaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rụng lá: Hiện tượng lá cây rơi rụng, thường xảy ra vào mùa thu hoặc trong các điều kiện sinh lý nhất định của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'effeuillaison des arbres en automne est un spectacle magnifique. (Sự rụng lá của cây cối vào mùa thu là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
- La sécheresse a provoqué une effeuillaison précoce. (Hạn hán đã gây ra một sự rụng lá sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en période d'effeuillaison": trong thời kỳ rụng lá.
- Le parc est fermé en période d'effeuillaison pour des raisons de sécurité. (Công viên bị đóng cửa trong thời kỳ rụng lá vì lý do an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Effeuillement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự rụng lá".
- L'effeuillement des vieux arbres est naturel. (Sự rụng lá của những cây già là tự nhiên.)
Effeuiller (động từ): ngắt lá, tuốt lá (từng chiếc một).
- Elle effeuille la marguerite pour un jeu d'amour. (Cô ấy ngắt cánh hoa cúc để chơi trò đoán tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Chute des feuilles: sự rơi rụng của lá.
- Défoliation: sự rụng lá (thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc bệnh lý cây).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ giống cái. Dạng giống đực effeuillement cũng được sử dụng với nghĩa tương tự.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh khoa học hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, cụm từ "la chute des feuilles" phổ biến hơn.
danh từ giống cái (giống đực effeuillement)
- sự rụng lá