effeuilleuse

Học thuật
Thân thiện
effeuilleuse

Une effeuilleuse se produit sur scène sous les projecteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người diễn tiết mục thoát y: Từ này chỉ một nữ diễn viên hoặc vũ công chuyên biểu diễn màn thoát y, thường trong các câu lạc bộ đêm hoặc sân khấu giải trí. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'effeuilleuse a captivé le public avec sa danse. (Người diễn tiết mục thoát y đã quyến rũ khán giả với điệu nhảy của ấy.)
    • Dans ce cabaret, les effeuilleuses sont très célèbres. (Trong câu lạc bộ đêm này, những người diễn tiết mục thoát y rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này xuất phát từ động từ "effeuiller" (ngắt , tuốt ), hình ảnh ẩn dụ cho hành động cởi bỏ trang phục một cách gợi cảm nhịp điệu.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí về đêm, báo chí lá cải hoặc trong cách nói thân mật, đôi khi có thể mang sắc thái hơi xưa .
Biến thể từ gần giống
  • Effeuiller (động từ): ngắt , tuốt (nghĩa đen); cởi đồ một cách gợi cảm (nghĩa bóng, ít dùng).
  • Strip-teaseuse (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, chỉ người diễn tiết mục thoát y, có thể mang tính trung lập hơn.
  • Danseuse de cabaret (danh từ giống cái): vũ công câu lạc bộ đêm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải thoát y).
Từ đồng nghĩa
  • Strip-teaseuse: nữ diễn viên thoát y.
  • Danseuse érotique: vũ công gợi cảm.
Lưu ý
  • Đâymột từ chuyên biệt mang tính chất đặc thù. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng từ này không phù hợp với môi trường trang trọng hoặc học thuật.
effeuilleuse

Une effeuilleuse se produit sur scène sous les projecteurs.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) người diễn tiết mục thoát y

Từ có nhắc đến "effeuilleuse"