efficience

danh từ giống cái
  1. hiệu năng, hiệu suất
    • Efficience d'une machine
      hiệu suất của một máy
    • Efficience d'une technique
      hiệu suất của một kỹ thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "efficience"

efficience
Une machine moderne démontre une grande efficience dans sa production.