Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • hiệu năng, hiệu suất
    • Efficience d'une machine
      hiệu suất của một máy
    • Efficience d'une technique
      hiệu suất của một kỹ thuật
Related search result for "efficience"
Comments and discussion on the word "efficience"