efficience

Học thuật
Thân thiện
efficience

Une machine moderne démontre une grande efficience dans sa production.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiệu năng, hiệu suất: Chỉ khả năng đạt được kết quả mong muốn với mức tiêu hao năng lượng, thời gian hoặc nguồn lực thấp nhất. Thường dùng để đánh giá máy móc, kỹ thuật hoặc quy trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'efficience de ce nouveau moteur est remarquable. (Hiệu suất của động cơ mới này thật đáng chú ý.)
    • Nous devons mesurer l'efficience de notre chaîne de production. (Chúng ta cần đo lường hiệu năng của dây chuyền sản xuất.)
    • L'efficience énergétique est un critère important pour les bâtiments modernes. (Hiệu suất năng lượngmột tiêu chí quan trọng cho các tòa nhà hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Efficience économique": Hiệu quả kinh tế, chỉ việc sản xuất hàng hóa dịch vụ với chi phí thấp nhất.
    • L'entreprise recherche une plus grande efficience économique. (Công ty đang tìm kiếm hiệu quả kinh tế cao hơn.)
  • "Efficience technique": Hiệu suất kỹ thuật, liên quan đến việc sử dụng tối ưu các yếu tố đầu vào (input) để tạo ra đầu ra (output).
    • L'efficience technique de cette méthode a été prouvée. (Hiệu suất kỹ thuật của phương pháp này đã được chứng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Efficient, efficiente (tính từ): hiệu suất cao, hiệu quả.
    • Un système efficient. (Một hệ thống hiệu quả.)
  • Efficacité (danh từ giống cái): Hiệu quả, hiệu lực. nhấn mạnh đến khả năng đạt được mục tiêu, còn nhấn mạnh đến việc đạt mục tiêu đó với ít lãng phí nhất.
    • L'efficacité d'un médicament. (Hiệu lực của một loại thuốc.)
  • Performance (danh từ giống cái): Hiệu suất, thành tích. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường mang tính tổng quát hơn.
    • La performance d'un athlète. (Thành tích của một vận động viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendement (danh từ giống đực): Năng suất, hiệu suất (thường dùng trong nông nghiệp, công nghiệp).
  • Productivité (danh từ giống cái): Năng suất.
  • Rentabilité (danh từ giống cái): Tính hiệu quả về mặt lợi nhuận, khả năng sinh lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "efficience")

efficience

Une machine moderne démontre une grande efficience dans sa production.

danh từ giống cái
  1. hiệu năng, hiệu suất
    • Efficience d'une machine
      hiệu suất của một máy
    • Efficience d'une technique
      hiệu suất của một kỹ thuật

Từ có nhắc đến "efficience"