effloraison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khai hoa, sự nở hoa: Chỉ hành động hoặc thời điểm một bông hoa bắt đầu nở rộ, hé mở những cánh hoa của nó. Đây là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Sự khai hoa của những cây anh đào vào mùa xuân là một cảnh tượng tuyệt đẹp.) (Người ta quan sát thấy sự nở hoa của loài cây quý hiếm này chỉ một lần mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản khoa học cũ, "effloraison" có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu, sự nảy nở của một ý tưởng hay một giai đoạn. (Sự nảy nở những ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã đánh dấu giai đoạn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleur (n.f): bông hoa.
- Floraison (n.f): mùa ra hoa, thời kỳ nở hoa (từ thông dụng hơn nhiều so với "effloraison").
- Éclosion (n.f): sự nở (hoa, trứng), sự bùng nổ.
- Épanouissement (n.m): sự nở rộ, sự phát triển đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Floraison (n.f): mùa hoa nở.
- Éclosion (n.f): sự nở ra.
- Bourgeonnement (n.m): sự đâm chồi nảy lộc (nhấn mạnh giai đoạn trước khi nở hoa).
Từ trái nghĩa
- Fanaison (n.f): sự tàn héo, sự úa tàn của hoa.
- Flétrissement (n.m): sự héo úa.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự khai hoa