effluver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bốc lên, bốc ra: Chỉ hành động của một mùi hương, hơi nước hoặc một luồng khí nhẹ nhàng lan tỏa, thoát ra từ một nguồn nào đó lan ra không gian xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Un parfum délicat effluve des fleurs du jardin. (Một mùi hương tinh tế bốc lên từ những bông hoa trong vườn.)
    • La vapeur effluve de la tasse de thé chaud. (Hơi nước bốc lên từ tách trà nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire effluver": làm cho bốc lên, làm cho tỏa ra.
    • La chaleur du soleil fait effluver l'odeur des pins. (Hơi nóng của mặt trời làm cho mùi thông bốc lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Effluve (danh từ giống đực): làn hương, luồng hơi thơm nhẹ.
    • Les effluves du café me réveillent. (Những làn hương của phê đánh thức tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Émaner: tỏa ra, phát ra.
  • Se dégager: thoát ra, tỏa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

nội động từ
  1. bốc lên, bốc ra