effluvia

/e'flu:vjəm/
Học thuật
Thân thiện
effluvia

A scientist carefully collects effluvia from the chemical reaction into a glass vial.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'effluvium'):
    • Khí xông lên, mùi xông ra: Chỉ những luồng hơi hoặc mùi thoát ra, thường từ một chất hoặc vật thể nào đó.
    • Mùi thối, xú khí: Thường dùng để chỉ mùi hôi thối, khó chịu hoặc hại tỏa ra.
    • Dòng từ (vật ): Trong vật , có thể chỉ một dòng các hạt hoặc phóng xạ phát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The effluvia from the chemical plant were noticeable for miles. (Mùi xông ra từ nhà máy hóa chất có thể nhận thấy từ cách đó hàng dặm.)
    • The room was filled with the unpleasant effluvia of decay. (Căn phòng tràn ngập mùi thối khó chịu của sự phân hủy.)
    • Scientists measured the radioactive effluvia from the sample. (Các nhà khoa học đo lường dòng từ phóng xạ từ mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noxious effluvia": những luồng khí độc hại.

    • The marsh released noxious effluvia that made people feel ill. (Đầm lầy tỏa ra những luồng khí độc hại khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • "effluvia of industry": các chất thải dạng khí/hơi từ công nghiệp.

    • The city struggled with the effluvia of its growing industries. (Thành phố vật lộn với các khí thải từ những ngành công nghiệp đang phát triển của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Effluvium (danh từ, số ít): Dạng số ít của 'effluvia'.

    • An effluvium of sulfur filled the air. (Một luồng khí lưu huỳnh tràn ngập không khí.)
  • Effluent (danh từ): Chất thải lỏng (thường từ nhà máy), khác với 'effluvia' thường chỉ chất thải dạng khí/hơi.

    • The factory's effluent was treated before being released into the river. (Chất thải lỏng của nhà máy được xử lý trước khi thải ra sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Emissions: khí thải, sự phát thải.
  • Fumes: khói, hơi (thường độc).
  • Miasma: khí độc, ám khí (thường gây bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)

effluvia

A scientist carefully collects effluvia from the chemical reaction into a glass vial.

danh từ, số nhiều effluvia
  1. khí xông lên, mùi xông ra; mùi thối, xú khí
  2. (vật ) dòng từ