effluxion

/e'flʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
effluxion

The lease expires by effluxion of time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Pháp ) Sự mãn, sự kết thúc (của một khoảng thời gian): "Effluxion" một thuật ngữ pháp dùng để chỉ việc một khoảng thời gian đã trôi qua hoàn toàn, dẫn đến sự chấm dứt tự động của một quyền lợi, nghĩa vụ hoặc hợp đồng. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tenancy agreement will terminate by the effluxion of time. (Hợp đồng thuê nhà sẽ chấm dứt do sự mãn hạn.)
    • His right to the property ceased upon the effluxion of the agreed period. (Quyền của anh ta đối với tài sản đã chấm dứt khi thời hạn đã thỏa thuận mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By effluxion of time": do sự mãn hạn, do thời gian trôi qua (dẫn đến chấm dứt).
    • The license expired by the mere effluxion of time. (Giấy phép đã hết hạn chỉ đơn thuần do thời gian trôi qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Efflux (danh từ): dòng chảy ra; sự trôi qua (của thời gian). Đây từ gốc có thể được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không mang tính pháp cao.
    • The efflux of water from the tank was slow. (Dòng nước chảy ra từ bể rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Expiration (danh từ): sự hết hạn, sự mãn hạn (thường dùng phổ biến hơn).
  • Lapse (danh từ): sự trôi qua (thời gian); sự hết hiệu lực.
  • Termination (danh từ): sự chấm dứt, sự kết thúc.
Lưu ý sử dụng
  • "Effluxion" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp hoặc hành chính trang trọng. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "expiration" hoặc "lapse".
  • Cụm từ cố định phổ biến nhất là "effluxion of time" (sự mãn hạn).
effluxion

The lease expires by effluxion of time.

danh từ
  1. (như) efflux
  2. (pháp ) sự mãn
    • effluxion of time
      sự mãn hạn