effondrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sập, sự đổ sụp: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một công trình, cấu trúc bị đổ xuống hoàn toàn do mất sự ổn định.
- Sự suy sụp, sự sụp đổ: (Nghĩa bóng) Chỉ sự sụp đổ hoàn toàn, sự tan rã của một hệ thống, một tổ chức, một nền kinh tế hoặc tinh thần.
- Sự xỉu, sự ngất đi: Chỉ trạng thái mất hoàn toàn sức lực và ý thức tạm thời, thường do sốc về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'effondrement du vieux pont a été soudain. (Sự sập của cây cầu cũ thật bất ngờ.)
- L'effondrement de l'empire a plongé la région dans le chaos. (Sự sụp đổ của đế chế đã đẩy vùng này vào hỗn loạn.)
- Après la terrible nouvelle, il a été victime d'un effondrement nerveux. (Sau tin tức khủng khiếp, anh ấy đã bị một cơn xỉu/suy sụp thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effondrement boursier": Sự sụp đổ/sụt giảm mạnh của thị trường chứng khoán.
- Le krach de 1929 est un effondrement boursier historique. (Vụ sụp đổ năm 1929 là một sự sụp đổ thị trường chứng khoán mang tính lịch sử.)
"Effondrement psychique/nerveux": Sự suy sụp tinh thần/thần kinh, trạng thái kiệt quệ hoàn toàn về mặt tâm lý.
- La pression constante a conduit à son effondrement psychique. (Áp lực liên tục đã dẫn đến sự suy sụp tinh thần của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Effondrer (verbe) : Đổ sụp, sụp đổ (động từ).
- Le plafond risque de s'effondrer. (Trần nhà có nguy cơ bị sập.)
Effondré(e) (adjectif) : Bị sụp đổ, tan nát; (về người) kiệt sức, suy sụp.
- Il avait un visage effondré après l'échec. (Anh ấy có khuôn mặt tan nát/suy sụp sau thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Écroulement (n.m.): Sự đổ sập, sự sụp đổ (thường cho công trình).
- Débâcle (n.f.): Sự thảm bại, sự sụp đổ hoàn toàn (thường cho quân sự, hệ thống).
- Désintégration (n.f.): Sự tan rã, sự phân rã.
- Évanouissement (n.m.): Cơn ngất, sự xỉu (nghĩa thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "s'effondrer".) - S'effondrer sur/contre quelque chose : Đổ sụp xuống/vào cái gì đó. - Épuisé, il s'est effondré sur son lit. (Kiệt sức, anh ta đổ sụp xuống giường.)
Thành ngữ liên quan
- Tomber en effondrement : (Ít dùng) Rơi vào tình trạng sụp đổ/suy sụp.
- Son empire est tombé en effondrement. (Đế chế của ông ta đã rơi vào tình trạng sụp đổ.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự cuốc xới sâu
- sự sập
- Effondrement d'un pontsự sập một cái cầu
- (nghĩa bóng) sự suy sụp, sự sụp đổ, sự sụt
- Effondrement d'une puissancesự suy sụp của một cường quốc
- Effondrement des courssự sụt của thị giá
- sự xỉu xuống (sau cơn thất bại, sau một nỗi đau lòng...)