relèvement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dựng lên, sự nâng lên, sự đỡ dậy: Hành động làm cho một vật đang nằm hoặc đổ trở nên thẳng đứng hoặc cao hơn.
- Sự dựng lại: Hành động xây dựng lại một thứ đã bị đổ hoặc hư hỏng.
- Sự nâng cao lên: Hành động làm tăng độ cao hoặc mức độ của một bề mặt hoặc một thứ gì đó.
- Sự tăng: Hành động làm cho một giá trị (như tiền lương, giá cả) trở nên cao hơn.
- Sự chấn hưng: Hành động khôi phục và làm cho một hệ thống (như nền kinh tế, một tổ chức) trở nên mạnh mẽ và phát triển trở lại.
- Sự phục hồi nhân phẩm: Hành động giúp một người (đặc biệt là một phụ nữ hành nghề mại dâm) lấy lại danh dự và vị trí trong xã hội.
- Sự xác định vị trí: Hành động xác định tọa độ hoặc vị trí chính xác của một địa điểm trên bản đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le relèvement d'un mur est nécessaire après la tempête. (Việc dựng lại một bức tường là cần thiết sau cơn bão.)
- Le relèvement d'un sol peut prévenir les inondations. (Việc nâng cao mặt đất có thể ngăn ngừa lũ lụt.)
- Les employés demandent un relèvement des salaires. (Các nhân viên yêu cầu một sự tăng lương.)
- Le relèvement d'une économie après une crise est un long processus. (Việc chấn hưng một nền kinh tế sau khủng hoảng là một quá trình dài.)
- Cette association œuvre pour le relèvement des femmes en difficulté. (Hiệp hội này hoạt động vì sự phục hồi nhân phẩm cho những phụ nữ gặp khó khăn.)
- Le relèvement de notre position sur la carte a été précis. (Việc xác định vị trí của chúng tôi trên bản đồ đã rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en relèvement": Đang trong quá trình được nâng lên, phục hồi hoặc cải thiện.
- L'économie nationale est en relèvement. (Nền kinh tế quốc gia đang trong quá trình chấn hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Relever (động từ): Dựng lên, nâng lên, nâng cao, khôi phục.
- Il faut relever ce défi. (Phải vượt qua thử thách này.)
- Relevé (danh từ/tính từ): Bản ghi chép, bản kê; được nâng lên, tinh tế.
- Un relevé de comptes (Một bản kê khai tài khoản); un goût relevé (Một hương vị đậm đà/tinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Redressement (sự sửa chữa, sự phục hồi): Thường dùng cho tình trạng kinh tế hoặc vật lý.
- Augmentation (sự tăng lên): Thường dùng cho số lượng, giá trị.
- Reconstruction (sự xây dựng lại): Thường dùng cho công trình kiến trúc.
- Rétablissement (sự khôi phục, sự bình phục): Thường dùng cho sức khỏe hoặc trạng thái bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp với danh từ "relèvement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "relever".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "relèvement".)
danh từ giống đực
- sự dựng lên, sự nâng lên, sự đỡ dậy
- sự dựng lại
- Relèvement d'un mursự dựng lại một bức tường
- sự nâng cao lên
- Relèvement d'un solsự nâng cao mặt đất lên
- sự tăng
- Relèvement des salairessự tương lương
- sự chấn hưng
- Le relèvement d'une éconmiesự chấn hưng một nền kinh tế
- sự phục hồi nhân phẩm (cho gái điếm)
- sự xác định vị trí (một địa điểm)