effondrer

ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) cuốc xới sâu (đất)
  2. đập vỡ, chọc vỡ
    • Effondrer un tonneau
      chọc vỡ một cái thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "effondrer"