effondrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Cuốc xới sâu (đất): Hành động làm tơi, đào hoặc xới đất một cách sâu sắc để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
    • Đập vỡ, chọc vỡ: Hành động làm vỡ, phá hủy một vật thể, thườngbằng một lực mạnh hoặc một đâm xuyên qua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le paysan effondre la terre avant de semer. (Người nông dân cuốc xới sâu đất trước khi gieo hạt.)
    • Pour récupérer le vin, il faut d'abord effondrer le tonneau. (Để lấy rượu, trước tiên phải chọc vỡ cái thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để diễn tả việc "đánh sập" hoặc "làm suy sụp" một thứ đó một cách mạnh mẽ, tương tự như nghĩa đen.
    • Cette nouvelle a effondré tous ses espoirs. (Tin tức đó đã đánh sập mọi hy vọng của anh ta.) Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với động từ pronominal "s'effondrer".
Biến thể từ gần giống
  • S'effondrer (động từ pronominal): Sụp đổ, đổ sập, suy sụp. Đâydạng phổ biến thường gặp nhất của từ này.
    • Le vieux bâtiment s'est effondré. (Tòa nhà đã sụp đổ.)
    • Il s'est effondré en apprenant la triste nouvelle. (Anh ấy suy sụp khi nghe tin buồn.)
  • Effondrement (danh từ): Sự sụp đổ, sự suy sụp.
    • l'effondrement d'un pont (sự sụp đổ của một cây cầu)
    • un effondrement nerveux (sự suy sụp thần kinh)
Từ đồng nghĩa
  • Creuser (đất): Đào sâu.
  • Briser: Làm vỡ, đập vỡ.
  • Fracasser: Đập tan, đập vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "effondrer" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa chủ yếu nằmchính động từ tân ngữ đi kèm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "effondrer". Các thành ngữ thường sử dụng dạng pronominal "s'effondrer" hoặc danh từ "effondrement".

ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) cuốc xới sâu (đất)
  2. đập vỡ, chọc vỡ
    • Effondrer un tonneau
      chọc vỡ một cái thùng

Từ có nhắc đến "effondrer"