effondrilles
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Cấn, cặn: Chỉ phần chất rắn lắng xuống đáy sau quá trình đun nấu hoặc sắc thuốc, thường là cặn bã hoặc tạp chất không hòa tan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Sau khi lọc nước sắc thuốc, vẫn còn cặn ở đáy nồi.) (Cặn của món súp dày và sẫm màu.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này thuộc phong cách từ cũ, nghĩa cũ (). Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "dépôt", "sédiment" hoặc "lie" thay thế.
- Thường được dùng ở dạng số nhiều ().
- Chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh mô tả các phương pháp chế biến, nấu nướng truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Dépôt (danh từ giống đực): cặn, chất lắng (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Sédiment (danh từ giống đực): trầm tích, cặn lắng.
- Lie (danh từ giống cái): cặn (thường dùng cho rượu vang hoặc đồ uống).
- Résidu (danh từ giống đực): phần còn lại, cặn bã.
Từ đồng nghĩa
- Cặn bã: chất cặn, phần lắng đọng.
- Bã: phần rắn còn lại sau khi chiết, lọc.
danh từ giống cái (số nhiều)
- (từ cũ, nghĩa cũ) cấn, cặn (ở đáy nồi, sau khi đun nấu, sắc thuốc...)