effrénement

Học thuật
Thân thiện
effrénement

Il a vécu dans l'effrénement toute sa vie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phóng túng, sự phóng đãng: Trạng thái hoặc hành vi thiếu kiềm chế, vượt ra ngoài các giới hạn thông thường về đạo đức hoặc xã hội, thường liên quan đến dục vọng hoặc ham muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'effrénement de ses passions l'a conduit à sa perte. (Sự phóng túng trong dục vọng đã dẫn anh ta đến chỗ diệt vong.)
    • Le roman décrit l'effrénement des mœurs dans la haute société. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự phóng đãng trong lối sống của giới thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre dans l'effrénement": sống một cách phóng túng, buông thả.
    • Après avoir hérité de la fortune, il a vécu dans l'effrénement le plus total. (Sau khi thừa kế gia tài, anh ta đã sống một cách phóng túng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Effréné, effrénée (tính từ): phóng túng, không kiềm chế được.
    • une course effrénée (một cuộc chạy đua không kiềm chế / điên cuồng)
    • des dépenses effrénées (những khoản chi tiêu phóng túng)
Từ đồng nghĩa
  • Débauche: sự trác táng, sự truỵ lạc.
  • Dérèglement: sự mất trật tự, sự loạn.
  • Licence: sự phóng túng, sự kỷ luật.
Từ trái nghĩa
  • Modération: sự điều độ, sự chừng mực.
  • Tempérance: sự tiết chế, sự điều độ.
  • Contrôle: sự kiểm soát.
effrénement

Il a vécu dans l'effrénement toute sa vie.

danh từ giống đực
  1. sự phóng túng, sự phóng đãng