effrontément

Học thuật
Thân thiện
effrontément

Il a répondu effrontément à son professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trơ trẽn, một cách trâng tráo: Dùng để miêu tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện với sự liêm sỉ, không biết xấu hổ, thiếu tôn trọng hoàn toàn các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a effrontément nié les faits, alors que les preuves étaient sous ses yeux. (Anh ta trơ trẽn chối bỏ sự việc, trong khi bằng chứng đangngay trước mắt.)
    • Elle lui a effrontément demandé de l'argent après l'avoir insulté. (Cô ta trâng tráo hỏi xin anh ấy tiền sau khi đã xúc phạm anh.)
    • Le menteur a soutenu effrontément son histoire invraisemblable. (Kẻ nói dối trơ trẽn bảo vệ câu chuyện không thể tin được của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre effrontément": Trả lời một cách trơ tráo, hỗn xược.
    • L'enfant a répondu effrontément à son professeur. (Đứa trẻ đã trả lời một cách trơ tráo với giáo viên của .)
  • "Regarder quelqu'un effrontément": Nhìn ai đó một cách trâng tráo, không chớp mắt.
    • Il la regardait effrontément, sans aucune gêne. (Hắn nhìn ấy một cách trâng tráo, không chút ngại ngùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Effronté, effrontée (tính từ): trơ trẽn, trâng tráo, liêm sỉ.
    • Un mensonge effronté. (Một lời nói dối trơ trẽn.)
    • Un regard effronté. (Một cái nhìn trâng tráo.)
  • Effronterie (danh từ): sự trơ trẽn, sự trâng tráo, hành động liêm sỉ.
    • Il a eu l'effronterie de me critiquer. (Hắn đã hành động trơ trẽnchỉ trích tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Impudemment: Một cách trắng trợn, không biết xấu hổ.
  • Cyniquement: Một cách trơ tráo, trắng trợn (với sự chế nhạo).
  • Sans vergogne: Một cách không biết xấu hổ, không hổ thẹn.
Từ trái nghĩa
  • Timidement: Một cách rụt rè, nhút nhát.
  • Pudiquement: Một cách kín đáo, ý tứ.
  • Respectueusement: Một cách tôn trọng.
effrontément

Il a répondu effrontément à son professeur.

phó từ
  1. trơ trẽn, trâng tráo

Từ gần giống