efféminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mềm yếu, làm cho ủy mị: Hành động khiến ai đó (thường là đàn ông) trở nên yếu đuối, thiếu nam tính, hoặc có những đặc điểm, cách cư xử được xem là nữ tính một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le luxe effémine l'homme. (Sự xa hoa làm cho con người ta mềm yếu ủy mị đi.)
- Certains pensent que cette éducation trop douce pourrait l'efféminer. (Một số người nghĩ rằng nền giáo dục quá dịu dàng ấy có thể làm cho cậu bé trở nên ủy mị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'efféminer" (tự động từ): trở nên mềm yếu, ủy mị.
- Son style vestimentaire s'est efféminé au fil des années. (Phong cách ăn mặc của anh ta đã trở nên ủy mị hơn qua nhiều năm.)
- Il craint que son fils ne s'effémine en fréquentant trop les filles. (Ông ấy sợ rằng con trai mình sẽ trở nên yếu đuối vì chơi với con gái quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Efféminé, efféminée (tính từ): có vẻ mềm yếu, ủy mị; có dáng vẻ, cử chỉ giống phụ nữ (nói về đàn ông).
- Il a des gestes efféminés. (Anh ta có những cử chỉ ủy mị.)
- Efféminement (danh từ): sự mềm yếu, vẻ ủy mị.
- L'efféminement de sa voix le gênait. (Giọng nói ủy mị của anh ta làm anh ta thấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Amollir: làm mềm yếu, làm nhụt chí.
- Abolir (le courage, la virilité): làm tiêu tan (lòng dũng cảm, sự nam tính).
Từ trái nghĩa
- Endurcir: làm cho cứng rắn, rèn luyện.
- Viriliser: làm cho có vẻ nam tính.
ngoại động từ
- làm cho mềm yếu ủy mị
- Le luxe effémine l'hommexa hoa làm cho con người ta mềm yếu ủy mị đi