Viriliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thành hùng tráng, làm thành rắn rỏi: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó mang những đặc tính được coi là nam tính, mạnh mẽ, đầy sức sống.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Nam hóa: Trong lĩnh vực khoa học, chỉ quá trình làm phát triển hoặc tăng cường các đặc điểm sinh học nam tính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Certain sports were thought to viriliser the youth. (Người ta từng nghĩ rằng một số môn thể thao có thể làm rắn rỏi thanh niên.)
- L'exercice intense peut viriliser la silhouette. (Tập thể dục cường độ cao có thể làm cho vóc dáng trở nên hùng tráng.)
- Cette hormone a pour effet de viriliser l'organisme. (Loại hormone này có tác dụng nam hóa cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire viriliser": Tự làm cho mình trở nên nam tính/mạnh mẽ hơn (dạng phản thân).
- Il cherche à se faire viriliser par des comportements agressifs. (Anh ta tìm cách tự làm cho mình có vẻ hùng tráng hơn bằng những hành vi hung hăng.)
Biến thể và từ gần giống
Virilisation (danh từ giống cái): Sự nam hóa, sự trở nên hùng tráng.
- La virilisation de sa voix était due au traitement. (Sự nam hóa trong giọng nói của cô ấy là do quá trình điều trị.)
Viril (tính từ): Hùng tráng, nam tính, có những phẩm chất của đàn ông.
- Une force virile. (Một sức mạnh hùng tráng.)
Từ đồng nghĩa
- Masculiniser: Làm cho mang tính nam, nam hóa (thường dùng trong cả ngữ cảnh xã hội và sinh học).
- Fortifier: Làm cho mạnh mẽ, củng cố (nhấn mạnh sức mạnh thể chất hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Féminiser: Nữ hóa, làm cho mang tính nữ.
- Affaiblir: Làm suy yếu, làm yếu đi.
ngoại động từ
- làm thành hùng tráng, làm thành rắn rỏi
- (sinh vật học, sinh lý học) nam hóa